cyma reversa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Đường xoi, đường chỉ trang trí hình chữ S ngược: Một loại đường chỉ trang trí (molding) trong kiến trúc, có mặt cắt ngang tạo thành hình chữ S, trong đó phần cong lồi (convex) nằm ở phía trên và phần cong lõm (concave) nằm ở phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The classical entablature was adorned with a finely carved cyma reversa. (Phần đầu cột cổ điển được trang trí bằng một đường chỉ cyma reversa được chạm khắc tinh xảo.)
- The architect specified a cyma reversa molding for the cornice. (Kiến trúc sư chỉ định một đường chỉ cyma reversa cho phần mái đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: "Cyma reversa" là một thuật ngữ chuyên môn trong lịch sử và thiết kế kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La Mã, Tân cổ điển). Nó thường được mô tả cùng với các loại đường chỉ khác như "cyma recta" (chữ S thuận) hay "ogee".
- Vị trí ứng dụng: Thường được sử dụng ở các vị trí như chân đế (base), đầu cột (capital), hoặc dưới các phần nhô ra như mái đua (cornice) để tạo hiệu ứng chuyển tiếp và trang trí.
Biến thể và từ gần giống
- Cyma recta (n): Đường chỉ hình chữ S thuận, với phần cong lõm ở trên và phần cong lồi ở dưới.
- Ogee (n): Một thuật ngữ khác thường dùng thay thế cho "cyma", chỉ chung các đường cong hình chữ S.
- Molding (n): Đường chỉ, đường xoi - thuật ngữ chung cho các đường trang trí nổi trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Ogee molding (trong một số ngữ cảnh): Đường chỉ hình sóng đôi.
- Reverse ogee: Đường ogee ngược (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ chuyên ngành này)
Noun
- (kiến trúc) có đường xoi (hình) chữ S